mong muốn
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều mà con người ước ao, khao khát đạt được: "mong muốn" chỉ một nguyện vọng, một điều ước cụ thể hoặc chung chung trong tâm trí.
- Sự ao ước, sự khao khát: "mong muốn" còn là danh từ chỉ trạng thái tâm lý muốn có được một điều gì đó.
Động từ:
- Ước ao, khao khát một điều gì đó: Hành động hy vọng và ước ao một cách thiết tha để một điều gì đó xảy ra hoặc đạt được.
- Muốn, có ý nguyện: Thể hiện ý chí, nguyện vọng cá nhân một cách trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mong muốn lớn nhất của tôi là được đi du lịch vòng quanh thế giới. (Điều tôi khao khát nhất là được đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- Anh ấy đã thực hiện được tất cả những mong muốn thời trẻ của mình. (Anh ấy đã đạt được tất cả những điều anh ấy khao khát từ thời trẻ.)
Động từ:
- Tôi mong muốn mọi người sẽ hợp tác với nhau. (Tôi tha thiết hy vọng mọi người sẽ hợp tác với nhau.)
- Công ty mong muốn tìm được những nhân tài cho vị trí này. (Công ty có ý nguyện tìm kiếm những người tài giỏi cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thể hiện mong muốn": bày tỏ, biểu lộ điều mình khao khát.
- Cô ấy không ngại thể hiện mong muốn được thăng chức. (Cô ấy không ngần ngại bày tỏ khao khát được thăng chức.)
"theo đúng mong muốn": diễn ra đúng như điều đã ước ao.
- Mọi việc diễn ra theo đúng mong muốn của chúng tôi. (Mọi việc xảy ra đúng như điều chúng tôi đã khao khát.)
Biến thể và từ gần giống
Mong mỏi (động từ): trông chờ, hi vọng một cách thiết tha, thường trong thời gian dài.
- Bà cụ mong mỏi ngày con trai trở về. (Bà cụ trông chờ thiết tha ngày con trai trở về.)
Nguyện vọng (danh từ): điều ước muốn, thường mang tính chính thức, nghiêm túc (như trong đơn từ, nguyện vọng học tập, công việc).
- Anh ấy ghi rõ nguyện vọng công tác trong đơn xin việc. (Anh ấy viết rõ điều ước muốn về nơi làm việc trong đơn xin việc.)
Từ đồng nghĩa
- Ước muốn: ao ước, muốn (có sắc thái gần giống, thường dùng trong văn nói).
- Khao khát: mong muốn một cách mãnh liệt, cháy bỏng (cường độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Chán ghét: cảm thấy không thích, ghét bỏ.
- Thờ ơ: không quan tâm, không có mong muốn gì.
Thành ngữ liên quan
"Được voi đòi tiên": (Thành ngữ) Chỉ lòng tham, mong muốn quá đáng, được cái này lại đòi cái khác hơn.
- Anh ta thật tham lam, được voi đòi tiên. (Anh ta thật tham lam, đã có rồi vẫn còn đòi hỏi thêm.)
"Ước sao được vậy": (Thành ngữ) Ước điều gì thì được điều đó, diễn tả sự đạt được mong muốn một cách hoàn hảo.
- Chuyến đi này đúng là ước sao được vậy. (Chuyến đi này đúng là muốn gì được nấy.)